RFID Industrial Tag HF RFID Tag – Heat Resistant – PPS – 213 – Ø30 mm
HF RFID Tag – Heat Resistant – PPS – 213 – Ø30 mm · HF · PPS · 30 mm.
Industrial-grade on-metal tags for harsh environments, long-range reads and repeatable asset identity.
01 / PHÂN ĐOẠN DANH MỤC
Industrial-grade on-metal tags for harsh environments, long-range reads and repeatable asset identity. Đây là các mục niêm yết Product Finder hiện tại cho phân đoạn này; đơn vị, số lượng, cấu hình và đích đến chính xác được xác nhận tại khâu báo giá.
RFID Industrial Tag HF RFID Tag – Heat Resistant – PPS – 213 – Ø30 mm · HF · PPS · 30 mm.
RFID Industrial Tag NFC Coin Tag – On-Metal – EV2 4K – Ø45 mm · NFC · on-metal · 45 mm.
RFID Industrial Tag NFC Mobile Tag – On-Metal – PVC – 213 – Ø30mm · NFC · PVC, on-metal · 30 mm.
RFID Industrial Tag NFC Mobile Tag – On-Metal – PVC – C – Ø30mm · NFC · PVC, on-metal · 30 mm.
RFID Industrial Tag NFC On-Metal Tag for Component Verification · NFC · PET, on-metal.
RFID Industrial Tag RFID EAS Smart Security Tag for Apparel Inventory & Loss Prevention · UHF.
RFID Industrial Tag UHF RFID Embedded Tag – Heat Resistant On-Metal – Stainless Steel – 3 – 45×34 mm – +150°C · UHF · on-metal · 45 × 34 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Embedded Tag – Heat Resistant On-Metal – Stainless Steel – 3 – Ø30 mm – +150°C · UHF · on-metal · 30 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Pin Tag – ABS – R6P – Ø34×5 mm · UHF · ABS · 34 × 5 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Chemical Resistant On-Metal – PEEK – 8 – 41×29 mm – +150°C · UHF · on-metal · 41 × 29 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Concrete – PPS – 9 – 46.5×31.5 mm · UHF · PPS · 46.5 × 31.5 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Concrete On-Metal – Engineering Plastic – R6P – 51×47×10 mm · UHF · on-metal · 51 × 47 × 10 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Concrete On-metal – PPS – 8 – 46.5×31.5 mm · UHF · PPS, on-metal · 46.5 × 31.5 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Flexible On-Metal – TPU – R6 – 90×18 mm · UHF · TPU, on-metal · 90 × 18 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Heat Resistant On-Metal – 4 – 42×15 mm – +150°C~+180°C · UHF · on-metal · 42 × 15 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Heat Resistant On-Metal – High Temperature Material – 4 – +180°C · UHF · on-metal.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Heat Resistant On-metal – PEEK – 8 – 40×15×10 mm – +150 °C · UHF · on-metal · 40 × 15 × 10 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Heat Resistant On-Metal – PPS – 8 – 26×26 mm – -40°C~+100°C · UHF · PPS, on-metal · 26 × 26 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – High Protecting On-Metal – Industrial-grade plastic – 8 – 128×30×8.5 mm · UHF · on-metal · 128 × 30 × 8.5 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Long-Range On-Metal – Industrial-grade plastic – 4QT – 136×43×10.3 mm · UHF · on-metal · 136 × 43 × 10.3 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – Nylon – 9 – 66×31 mm · UHF · nylon · 66 × 31 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – On-Metal – Ceramic – 9xm – 85×21×10 mm · UHF · on-metal · 85 × 21 × 10 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – On-Metal – Ceramic – R6-P – 13.5×9×6 mm · UHF · on-metal · 13.5 × 9 × 6 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – On-Metal – Ceramic – R6-P – 38×13×7 mm · UHF · on-metal · 38 × 13 × 7 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – On-Metal – Polycarbonate – R6P – 87×24×11 mm · UHF · on-metal · 87 × 24 × 11 mm.
RFID Industrial Tag UHF RFID Tag – On-Metal Tamper Proof – ABS & 3M adhesive – R6-P – 95×35×6.6 mm · UHF · ABS, on-metal · 95 × 35 × 6.6 mm.
02 / RÀ SOÁT PHÂN ĐOẠN
Một phân đoạn danh mục là điểm khởi đầu. Cấu hình khả dụng phụ thuộc vào bề mặt vật phẩm, chuyển động, ranh giới đọc, thao tác vận hành và sự kiện hệ thống cần hỗ trợ.
Ghi lại vật liệu, hình dạng, cách gắn, mức nhận dạng và các điều kiện có thể thay đổi bước đọc hoặc mã hóa.
Quyết định người, trạm, làn hoặc cổng nào sở hữu việc quan sát và hoạt động gần đó nào phải bị loại.
Kết nối quan sát với hành động người dùng, đường ngoại lệ và chủ hệ thống trước khi coi cấu hình là sẵn sàng.
RFIDBRIDGE / HỖ TRỢ SẢN PHẨM
Gửi mô tả vật phẩm, lần đọc mục tiêu và bối cảnh hệ thống. Chúng tôi sẽ giúp thu hẹp danh sách rút gọn.
Request a project quote